Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 老人

老人

ろうじん
người già

この公園には多くの老人が集まっています。

Ở công viên này có nhiều người già tụ tập.


trang trọng

Người cao tuổi, thường trên 60 tuổi.

老人は体力が衰えやすい。

Người già thường dễ suy giảm thể lực.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về nhóm tuổi.

neutral

Người có tuổi đời cao, già cả.

彼は老人だが、まだ若々しい。

Anh ấy tuy là người già nhưng vẫn trông trẻ trung.

Cụm từ kết hợp

老人ホームnhà dưỡng lão老人介護chăm sóc người già高齢老人người già cao tuổi

Từ đồng nghĩa

高齢者年寄り年輩

Từ trái nghĩa

若者子供

Mẹo hay

Phân biệt 老人 và 高齢者

'老人' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức, trong khi '高齢者' là thuật ngữ chính thức hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc y tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng 老人 trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng '老人' khi nói về người già trong bối cảnh thân mật hoặc khi không cần sự trang trọng. Tránh dùng từ này khi nói về người cao tuổi một cách thiếu tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 老 (lão: già, cao tuổi) và 人 (nhân: người). Theo Hán-Việt, 老人 có nghĩa đen là 'người già'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với '年寄り' (người già, thường dùng trong giao tiếp thân mật) hoặc '高齢者' (người cao tuổi, dùng trong văn bản hành chính).

Phân tích từ

老
già, cao tuổi
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.