子供
trẻ em子供は公園で遊んでいます
Trẻ em đang chơi ở công viên
trang trọngthông thường
Trẻ em, con cái
子供の頃、よく遊びました
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi nhiều
子供が学校に行きます
Trẻ em đi học
Dùng để chỉ trẻ em dưới tuổi thanh niên
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '子供' thường dùng để chỉ trẻ em dưới 18 tuổi, không dùng để chỉ trẻ sơ sinh
Quy tắc vàng
Từ Hán-Việt
Hán-Việt của '子供' là 'tử cung', nhưng không dùng trong tiếng Việt hiện đại
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, từ '子' (con) và '供' (cung cấp, nuôi dưỡng)
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ trẻ em từ khi sinh đến tuổi thanh niên. Có thể dùng để chỉ con cái của người khác hoặc của chính mình.
Phân tích từ
子
con
root供
cung cấp, nuôi dưỡng
rootTừ Điển Nhật Việt