粉薬を服用する

konagusuri o fukuyō suru

Que signifie "粉薬を服用する" en Vietnamese ?

uống thuốc bột

医師から処方された粉薬を服用するように指示されました。

Tôi được chỉ định uống thuốc bột được kê từ bác sĩ.


Comment bien utiliser "粉薬を服用する" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Y học
trang trọng

uống thuốc dạng bột

この粉薬を服用する前に、必ず水で溶かしてください。

Trước khi uống thuốc bột này, nhất định phải pha với nước.

粉薬を服用する際は、用法用量を守ってください。

Khi uống thuốc bột, hãy tuân thủ liều lượng và cách dùng.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Có thể kết hợp với từ chỉ mục đích như '痛み止めを粉薬で服用する' (uống thuốc giảm đau dạng bột).

Cụm từ kết hợp

粉薬を服用する前にtrước khi uống thuốc bột粉薬を服用する際はkhi uống thuốc bột粉薬を服用する量liều lượng thuốc bột

Cụm từ liên quan

粉薬を水に溶かすcụm từ
pha thuốc bột với nước
粉薬を処方するcụm từ
kê đơn thuốc bột

Mẹo hay

Phân biệt 服用する và 飲む

'服用する' mang tính trang trọng, thường dùng trong chỉ định y tế hoặc văn bản hành chính. '飲む' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '薬を飲む' (uống thuốc) nhưng '医師の指示通りに服用する' (uống theo chỉ định bác sĩ).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng dạng thuốc

Luôn xác định dạng thuốc trước khi dùng từ '服用する'. Thuốc bột cần pha với nước, trong khi viên nén hoặc viên nang không cần. Ví dụ: '錠剤を服用する' (uống viên thuốc), '粉薬を服用する' (uống thuốc bột).

Nguồn gốc từ

粉薬 (konagusuri): '粉' (bột) + '薬' (thuốc); 服用する (fukuyō suru): '服用' (uống thuốc) + 'する' (làm). Cả cụm ghép từ các thành phần có nghĩa đen là 'uống thuốc bột'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng. Không dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến loại thuốc dạng bột. Có thể rút gọn thành '粉薬を飲む' trong văn nói không chính thức.

Phân tích từ

粉薬
thuốc bột
compound
+
粉
bột
root
+
薬
thuốc
root
+
服用する
uống thuốc
verb phrase
+
服用
sự uống thuốc
noun
+
する
làm (ở đây mang nghĩa 'sử dụng')
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt