Looking up...
この施設内では、禁煙は禁止事項です。
Trong cơ sở này, cấm hút thuốc là điều bị cấm.
Danh sách những điều bị cấm trong một quy định, nội quy, hoặc hướng dẫn.
入館の際は、禁止事項を必ずお守りください。
Khi vào cửa, vui lòng tuân thủ tuyệt đối những điều bị cấm.
ウェブサイトの利用規約には、禁止事項が明記されています。
Quy định sử dụng trang web có ghi rõ những điều bị cấm.
Thường xuất hiện trong các bảng nội quy, hợp đồng, hoặc hướng dẫn sử dụng.
禁止事項 mang tính cấm đoán tuyệt đối, trong khi 注意事項 chỉ là những lưu ý cần thiết nhưng không bắt buộc tuyệt đối.
禁止事項 chỉ nên dùng trong các văn bản quy định, nội quy, hoặc hợp đồng. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật.
禁止 (kinshi: cấm đoán) + 事項 (jikō: điều khoản, hạng mục) — kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện ý nghĩa 'những điều bị cấm' trong các quy định chính thức.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường thấy trong văn bản pháp luật, nội quy công ty, hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.