Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 禁止する

禁止する

kinshi suruÂm Hán-Việtcấm

Que signifie "禁止する" en Vietnamese ?

cấm

この場所では写真撮影は禁止されています。

Ở nơi này, việc chụp ảnh bị cấm.


Comment bien utiliser "禁止する" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Cấm đoán, không cho phép làm điều gì đó theo quy định hoặc luật lệ.

公共の場での喫煙は禁止されている。

Hút thuốc nơi công cộng bị cấm.

このエリアへの立ち入りは禁止されています。

Vào khu vực này bị cấm.

Thường dùng trong văn bản pháp luật, biển báo, quy định công cộng.

Cụm từ kết hợp

禁止事項điều cấm禁止令lệnh cấm全面的に禁止するcấm hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

禁じる差し止める

Từ trái nghĩa

許可する認める

Mẹo hay

Phân biệt 禁止する và 禁じる

Cả hai đều có nghĩa 'cấm', nhưng 禁止する thường dùng trong văn bản pháp luật, biển báo (vd: 撮影禁止 - cấm chụp ảnh), trong khi 禁じる mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết (vd: 喫煙を禁じる - cấm hút thuốc).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

禁止する + danh từ (vd: 駐車禁止 - cấm đỗ xe) hoặc 禁止する + を + động từ (vd: 飲酒を禁止する - cấm uống rượu).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán: 禁 (cấm - cấm đoán) + 止 (chỉ - dừng lại). Nghĩa gốc là 'ngăn chặn, không cho phép'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong luật lệ, nội quy. Có thể kết hợp với danh từ chỉ hành động (vd: 飲酒禁止 - cấm uống rượu).

Phân tích từ

禁
cấm đoán
root
+
止
dừng lại
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.