社会に受け入れられるソリューション

shakai ni ukeirerareru sorīshonTừ vay mượn từ English ソリューション

Que signifie "社会に受け入れられるソリューション" ?

giải pháp được xã hội chấp nhận

この新しい技術は社会に受け入れられるソリューションとして注目されている。

Công nghệ mới này đang được chú ý như một giải pháp được xã hội chấp nhận.


Comment bien utiliser "社会に受け入れられるソリューション" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Một giải pháp được xã hội chấp nhận và sử dụng rộng rãi, thường liên quan đến công nghệ hoặc kinh doanh.

持続可能なエネルギーを提供するソリューションは社会に受け入れられる必要がある。

Giải pháp cung cấp năng lượng bền vững cần được xã hội chấp nhận.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có tầm ảnh hưởng xã hội.

Cụm từ kết hợp

社会に受け入れられる技術công nghệ được xã hội chấp nhận社会に受け入れられるビジネスモデルmô hình kinh doanh được xã hội chấp nhận

Cụm từ liên quan

社会に適合するcụm từ
phù hợp với xã hội
社会に受け入れられる技術cụm từ
công nghệ được xã hội chấp nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, đặc biệt là khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ có tầm ảnh hưởng xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên dùng cụm từ này trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ dùng trong các bối cảnh chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ 'ソリューション' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'solution', kết hợp với '社会に受け入れられる' (được xã hội chấp nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có tầm ảnh hưởng xã hội.

Phân tích từ

社会に受け入れられる
được xã hội chấp nhận
phrase
+
ソリューション
giải pháp
loanword
Từ Điển Nhật Việt