研究者

kenkyūsha

Que signifie "研究者" ?

nhà nghiên cứu

彼女は優秀な研究者です。

Cô ấy là một nhà nghiên cứu xuất sắc.


Comment bien utiliser "研究者" ?

trang trọng

Người chuyên tiến hành nghiên cứu khoa học hoặc học thuật

この大学には多くの研究者が在籍しています。

Trường đại học này có nhiều nhà nghiên cứu đang công tác.

研究者たちは新しい理論を提唱しました。

Các nhà nghiên cứu đã đề xuất một lý thuyết mới.

Thường dùng trong học thuật, khoa học, hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Có thể ám chỉ người có bằng cấp tiến sĩ hoặc đang theo đuổi nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

優秀な研究者nhà nghiên cứu xuất sắc研究者チームđội ngũ nghiên cứu研究者向けdành cho nhà nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

研究者としてcụm từ
với tư cách là nhà nghiên cứu
研究者の道を歩むcụm từ
theo đuổi con đường nghiên cứu

Mẹo hay

Phân biệt 研究者 và 学者

研究者 thiên về hoạt động nghiên cứu thực nghiệm hoặc lý thuyết trong lĩnh vực cụ thể, trong khi 学者 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả giảng dạy và nghiên cứu. Ví dụ: '研究者' thường ám chỉ người làm khoa học tự nhiên, kỹ thuật, hoặc xã hội học, còn '学者' có thể chỉ học giả nói chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 研究者 trong văn bản học thuật

Luôn viết hoa chữ đầu trong danh từ riêng hoặc khi đứng đầu câu. Trong văn bản tiếng Nhật, 研究者 không bao giờ viết tắt trừ trường hợp đặc biệt trong tài liệu chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 研究 (nghiên cứu, từ Hán Việt) + 者 (người, từ Hán Việt). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, sau được mượn vào tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc các văn bản chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'nhà khoa học' hoặc 'người nghiên cứu' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

研究
nghiên cứu
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt