研究デザイン
Que signifie "研究デザイン" ?
thiết kế nghiên cứuこの研究の研究デザインは非常に洗練されています。
Thiết kế nghiên cứu của nghiên cứu này rất tinh tế.
Comment bien utiliser "研究デザイン" ?
Kế hoạch chi tiết về phương pháp, quy trình và cấu trúc của một nghiên cứu khoa học nhằm đảm bảo tính chính xác, khả thi và đáng tin cậy của kết quả.
研究デザインが不適切だと、結果の信頼性が損なわれる可能性があります。
Nếu thiết kế nghiên cứu không phù hợp, có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả.
医学研究では、研究デザインが倫理的にも重要な要素となります。
Trong nghiên cứu y học, thiết kế nghiên cứu cũng là yếu tố quan trọng về mặt đạo đức.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học xã hội, y học, tâm lý học, kỹ thuật và kinh tế. Có thể bao gồm các phương pháp như thí nghiệm, khảo sát, nghiên cứu trường hợp hoặc nghiên cứu lý thuyết.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 研究デザイン và 研究計画
'研究デザイン' tập trung vào cấu trúc và phương pháp nghiên cứu, trong khi '研究計画' thường đề cập đến tiến độ, nguồn lực và kế hoạch tổng thể. Ví dụ: '研究デザインを最適化する' (tối ưu hóa thiết kế nghiên cứu) nhưng '研究計画を立てる' (lập kế hoạch nghiên cứu).
Quy tắc vàng
Luôn xác định rõ mục tiêu nghiên cứu trước khi thiết kế
Một nghiên cứu tốt cần có thiết kế phù hợp với câu hỏi nghiên cứu. Ví dụ, nếu muốn khảo sát mối quan hệ nhân quả, thiết kế thí nghiệm (実験デザイン) là lựa chọn tốt hơn khảo sát (調査デザイン).
Nguồn gốc từ
研究 (kenkyū) xuất phát từ kanji 研 (nghiên cứu) + 究 (cứu), nghĩa là 'nghiên cứu sâu'. デザイン (dezain) là từ mượn tiếng Anh 'design', nghĩa gốc là 'thiết kế' nhưng trong ngữ cảnh khoa học, nó được dùng theo nghĩa 'kế hoạch chi tiết'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo nghiên cứu hoặc thảo luận học thuật. Không nên nhầm lẫn với '研究計画' (kế hoạch nghiên cứu) vì '研究デザイン' nhấn mạnh vào cấu trúc và phương pháp hơn là tiến độ.