知らないふりをする
Que signifie "知らないふりをする" ?
giả vờ không biết彼は知らないふりをして、私の質問を無視した。
Anh ấy giả vờ không biết và bỏ qua câu hỏi của tôi.
Comment bien utiliser "知らないふりをする" ?
thông thường
Giả vờ không biết hoặc không quan tâm đến điều gì đó, thường để tránh trách nhiệm hoặc tránh phải đối mặt với một tình huống khó xử.
彼女は知らないふりをして、私の誕生日を忘れた。
Cô ấy giả vờ không biết và quên ngày sinh nhật của tôi.
彼は知らないふりをして、私の失敗を無視した。
Anh ấy giả vờ không biết và bỏ qua lỗi của tôi.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để tránh xung đột hoặc tránh phải giải thích.
Từ đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để tránh xung đột hoặc tránh phải giải thích.
Từ Điển Nhật Việt