目薬

me.gusuri

Que signifie "目薬" ?

thuốc nhỏ mắt

目薬をさしてください。

Hãy nhỏ thuốc mắt vào.


Comment bien utiliser "目薬" ?

Y học
trang trọng

Thuốc nhỏ mắt, dùng để điều trị các vấn đề về mắt như khô mắt, viêm nhiễm hoặc mỏi mắt.

目薬を差すと、目がすっきりします。

Sau khi nhỏ thuốc mắt, mắt tôi cảm thấy dễ chịu hơn.

コンタクトレンズを使っている人は、目薬を常備しておくといいです。

Những người đeo kính áp tròng nên luôn để sẵn thuốc nhỏ mắt.

Thuốc nhỏ mắt thường chứa các thành phần như nước muối sinh lý, kháng sinh hoặc thuốc kháng viêm tùy theo mục đích sử dụng.

Cụm từ kết hợp

目薬を差すnhỏ thuốc mắt目薬をさすnhỏ thuốc mắt目薬を点すnhỏ thuốc mắt目薬を使うdùng thuốc mắt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách sử dụng thuốc nhỏ mắt đúng cách

Khi nhỏ thuốc mắt, nên nghiêng đầu ra sau, kéo mí mắt dưới xuống, nhỏ 1-2 giọt vào mắt rồi nhắm mắt nhẹ nhàng trong vài giây. Tránh chạm đầu lọ vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để ngăn ngừa nhiễm trùng. Nếu sử dụng nhiều loại thuốc mắt khác nhau, nên cách nhau ít nhất 5 phút.

Quy tắc vàng

Không sử dụng chung thuốc nhỏ mắt

Thuốc nhỏ mắt là sản phẩm cá nhân. Không nên sử dụng chung thuốc nhỏ mắt với người khác để tránh lây nhiễm bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 目 (mắt) và 薬 (thuốc). 目 có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, tương tự như chữ 'mục' trong Hán Việt. 薬 có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, tương tự như chữ 'dược' trong Hán Việt. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học Nhật Bản và sau đó lan rộng sang các nước châu Á khác.

Ghi chú sử dụng

Thuốc nhỏ mắt là sản phẩm phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Nhật Bản do nhu cầu chăm sóc mắt cao (do sử dụng máy tính, điện thoại nhiều). Người học nên lưu ý cách sử dụng đúng: nhỏ 1-2 giọt vào mỗi mắt, không chạm đầu lọ vào mắt hoặc các bề mặt khác để tránh nhiễm khuẩn.

Phân tích từ

目
mắt
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt