点眼薬

てんがんやく

Que signifie "点眼薬" ?

thuốc nhỏ mắt

点眼薬を1日3回使用してください。

Hãy sử dụng thuốc nhỏ mắt 3 lần mỗi ngày.


Comment bien utiliser "点眼薬" ?

Y học
trang trọng

Thuốc dạng dung dịch nhỏ vào mắt để điều trị các vấn đề về mắt như khô mắt, viêm nhiễm hoặc các bệnh lý khác.

点眼薬は医師の指示に従って使用してください。

Hãy sử dụng thuốc nhỏ mắt theo chỉ dẫn của bác sĩ.

この点眼薬は防腐剤を含まないので、敏感な目にも優しいです。

Thuốc nhỏ mắt này không chứa chất bảo quản nên rất dịu nhẹ cho mắt nhạy cảm.

Thường được đóng gói dưới dạng lọ nhỏ giọt để dễ sử dụng. Có thể chứa các thành phần như kháng sinh, chống viêm, hoặc chất làm ẩm tùy theo mục đích điều trị.

Cụm từ kết hợp

点眼薬をさすnhỏ thuốc vào mắt点眼薬の容器lọ thuốc nhỏ mắt防腐剤無配合の点眼薬thuốc nhỏ mắt không chứa chất bảo quản

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

人工涙液cụm từ
nước mắt nhân tạo
抗菌点眼薬cụm từ
thuốc nhỏ mắt kháng khuẩn

Mẹo hay

Cách sử dụng thuốc nhỏ mắt đúng cách

Rửa tay sạch trước khi nhỏ thuốc. Ngửa đầu ra sau, kéo mí mắt dưới xuống và nhỏ 1-2 giọt vào mắt, sau đó nhắm mắt nhẹ nhàng trong 1-2 phút. Tránh chạm đầu lọ vào mắt hoặc mí mắt để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Quy tắc vàng

Phân biệt thuốc nhỏ mắt điều trị và thuốc nhỏ mắt dưỡng ẩm

Thuốc nhỏ mắt điều trị (ví dụ: chứa kháng sinh) cần có đơn của bác sĩ, trong khi thuốc nhỏ mắt dưỡng ẩm (nước mắt nhân tạo) có thể mua tự do tại hiệu thuốc. Không tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt điều trị trong thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 点 (điểm, nhỏ giọt) + 眼 (nhãn, mắt) + 薬 (dược, thuốc). Thuật ngữ y học kết hợp từ vựng tiếng Hán được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường học thuật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'thuốc nhỏ mắt' được sử dụng phổ biến hơn 'điểm nhãn dược'. Cần phân biệt với 'nước mắt nhân tạo' (thuốc làm ẩm mắt) và thuốc nhỏ mắt chứa kháng sinh (có tác dụng điều trị nhiễm trùng).

Phân tích từ

点
nhỏ giọt
root
+
眼
mắt
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt