留年

ryūnen

Que signifie "留年" ?

ở lại lớp

彼は成績が悪かったので留年した。

Vì thành tích kém nên anh ấy đã phải ở lại lớp.


Comment bien utiliser "留年" ?

trang trọng

Việc học sinh không đạt đủ điều kiện lên lớp theo quy định và phải học lại cùng khóa cũ.

留年は教育制度の中で最後 resort khi học sinh không thể tiếp tục tiến bộ.

Việc ở lại lớp là biện pháp cuối cùng trong hệ thống giáo dục khi học sinh không thể tiếp tục tiến bộ.

日本では留年は珍しいことではないが、社会的 stigma がある。

Ở Nhật Bản, việc ở lại lớp không phải là hiếm nhưng có định kiến xã hội.

Thường áp dụng ở cấp tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn do hệ thống giáo dục khác biệt.

Cụm từ kết hợp

留年するphải ở lại lớp留年者học sinh ở lại lớp留年制度chế độ ở lại lớp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 留年と落第

Cả hai đều chỉ việc không đạt điều kiện lên lớp, nhưng 落第 (rakkai) thường ám chỉ việc thi trượt kỳ thi quan trọng (như kỳ thi tốt nghiệp), trong khi 留年 (ryūnen) ám chỉ việc không đủ điều kiện lên lớp theo tiến độ bình thường.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

留年は chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Tại Việt Nam, nên sử dụng các thuật ngữ như 'ở lại lớp', 'phải học lại' hoặc 'thi lại' tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 留 (ryū, lưu) nghĩa là 'ở lại' và 年 (nen, niên) nghĩa là 'năm' hoặc 'lớp học'. Theo nghĩa đen là 'ở lại năm học'.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '留年' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến thất bại học tập. Tại Việt Nam, khái niệm này ít được sử dụng rộng rãi do hệ thống giáo dục khác biệt (thường là thi lại hoặc học hè thay vì ở lại lớp).

Phân tích từ

留
ở lại
root
+
年
năm học
root
Từ Điển Nhật Việt