燐光
Que signifie "燐光" ?
ánh sáng lân quang暗闇で燐光塗料がぼんやりと光っていた。
Trong bóng tối, sơn lân quang phát ra ánh sáng mờ nhạt.
Comment bien utiliser "燐光" ?
ánh sáng phát ra từ vật liệu phát quang sau khi ngừng chiếu sáng
燐光は、外部からの光刺激がなくなった後も物質が発光し続ける現象である。
Hiện tượng lân quang là hiện tượng vật chất tiếp tục phát sáng ngay cả khi không còn kích thích ánh sáng từ bên ngoài.
Khác với huỳnh quang (phát sáng ngay khi có ánh sáng kích thích), lân quang có thể kéo dài vài phút đến vài giờ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt lân quang và huỳnh quang
Lân quang phát sáng chậm sau khi ngừng kích thích, trong khi huỳnh quang phát sáng ngay khi có ánh sáng kích thích. Hãy nhớ: 'lân quang = lưu trữ ánh sáng'.
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ chính xác trong khoa học
Trong báo cáo khoa học, luôn dùng 'lân quang' (phosphorescence) cho hiện tượng phát sáng kéo dài, không dùng 'huỳnh quang' (fluorescence) thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 燐 (lân) nghĩa là 'phốt pho', 光 (quang) nghĩa là 'ánh sáng'. Thuật ngữ khoa học mượn từ tiếng Anh 'phosphorescence'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong vật lý, hóa học, hoặc kỹ thuật chiếu sáng. Trong ngôn ngữ thông dụng, đôi khi bị nhầm lẫn với 'huỳnh quang' (fluorescence).