熱量

netsuryō

Que signifie "熱量" en Vietnamese ?

nhiệt lượng

この食品の熱量は100キロカロリーです。

Hàm lượng nhiệt lượng của thực phẩm này là 100 kilocalo.


Comment bien utiliser "熱量" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Lượng nhiệt tỏa ra hoặc hấp thụ trong một quá trình vật lý hoặc hóa học, thường đo bằng calo hoặc joule.

化学反応における熱量の変化を測定する。

Đo sự thay đổi nhiệt lượng trong phản ứng hóa học.

Trong vật lý, nhiệt lượng là thước đo năng lượng nhiệt, khác với nhiệt độ (thước đo mức độ nóng lạnh).

trang trọng

Lượng calo trong thực phẩm, biểu thị năng lượng mà cơ thể có thể hấp thụ.

ダイエット中は、1日の総熱量を管理することが重要です。

Khi ăn kiêng, quản lý tổng nhiệt lượng trong ngày rất quan trọng.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trên nhãn dinh dưỡng của thực phẩm.

thông thường

Năng lượng tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

彼の熱量が高すぎて、周りの人が疲れてしまう。

Năng lượng tinh thần của anh ấy quá cao khiến mọi người xung quanh mệt mỏi.

Thường dùng để miêu tả sự hứng khởi, nhiệt huyết hoặc căng thẳng trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

熱量を測定するđo nhiệt lượng熱量を消費するtiêu hao nhiệt lượng高熱量nhiệt lượng cao低熱量nhiệt lượng thấp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

熱エネルギーcụm từ
năng lượng nhiệt
代謝熱量cụm từ
nhiệt lượng chuyển hóa

Mẹo hay

Phân biệt 熱量 (nhiệt lượng) và カロリー (calo)

Trong tiếng Nhật, 'カロリー' thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng hàng ngày (ví dụ: 食品のカロリー), trong khi '熱量' mang tính khoa học hơn. Trong tiếng Việt, 'nhiệt lượng' chủ yếu dùng trong vật lý, còn 'calo' dùng trong dinh dưỡng. Ví dụ: 'Thực phẩm này chứa 200 calo' (không dùng 'nhiệt lượng' trong trường hợp này).

Quy tắc vàng

Sử dụng 熱量 trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'nhiệt lượng' khi nói về năng lượng nhiệt trong vật lý hoặc dinh dưỡng. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến năng lượng (ví dụ: không nói 'anh ấy có nhiều nhiệt lượng' trong giao tiếp hàng ngày).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 熱 (ねつ/nhiệt) nghĩa là 'nhiệt', 'nóng' + 量 (りょう/lượng) nghĩa là 'lượng', 'số lượng'. Ghép lại thành 'nhiệt lượng', nghĩa đen là 'lượng nhiệt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '熱量' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng hoặc tâm lý. Không nên nhầm lẫn với '温度' (nhiệt độ) — nhiệt lượng là thước đo năng lượng, còn nhiệt độ là thước đo mức độ nóng lạnh. Trong tiếng Việt, 'nhiệt lượng' chủ yếu dùng trong lĩnh vực vật lý hoặc dinh dưỡng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

熱
nhiệt, nóng
root
+
量
lượng, số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt