熱心

netsushinÂm Hán-Việtnhiệt tâm
sự nhiệt tình

彼は勉強に熱心だ

Anh ấy rất nhiệt tình với việc học


trang trọng

Sự nhiệt tình, hăng hái, kiên trì trong việc làm gì đó

彼女はボランティア活動に熱心だ

Cô ấy rất nhiệt tình với các hoạt động tình nguyện

彼は仕事に熱心すぎて健康を害した

Anh ấy quá nhiệt tình với công việc nên bị ảnh hưởng đến sức khỏe

Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc học tập, làm việc hoặc tham gia các hoạt động

Cụm từ kết hợp

熱心に勉強するhọc tập nhiệt tình熱心に取り組むtham gia nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nhiệt tâm' (熱心) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '熱' (nhiệt) nghĩa là 'nóng', '心' (tâm) nghĩa là 'trái tim', 'tâm trí'. Từ này biểu thị sự nhiệt tình, hăng hái.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự nhiệt tình trong việc học tập, làm việc hoặc tham gia các hoạt động. Có thể dùng để miêu tả cả người và hành động.

Phân tích từ

熱
nóng
root
+
心
trái tim, tâm trí
root
Từ Điển Nhật Việt