湯船
Que signifie "湯船" ?
bồn tắmお風呂に湯船を入れています
Tôi đang đổ nước vào bồn tắm
Comment bien utiliser "湯船" ?
thông thường
Bồn tắm hoặc bồn chứa nước nóng, thường được sử dụng trong phòng tắm Nhật Bản (ofuro)
湯船に浸かってリラックスする
Tôi ngâm mình vào bồn tắm để thư giãn
Thường được sử dụng trong văn hóa tắm của Nhật Bản, nơi người ta ngâm mình vào bồn nước nóng để thư giãn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '湯船' thường được dùng trong ngữ cảnh truyền thống, còn '浴槽' được dùng cho bồn tắm hiện đại.
Quy tắc vàng
Hán Việt
Từ này có đọc Hán Việt là 'thang thuyền', nhưng trong tiếng Nhật, nó được đọc là 'yubune'.
Nguồn gốc từ
Từ '湯' (yū) có nghĩa là 'nước nóng', còn '船' (fune) có nghĩa là 'thuyền'. Từ này ám chỉ bồn tắm như một chiếc thuyền nhỏ chứa nước.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '湯船' thường được sử dụng để chỉ bồn tắm truyền thống, khác với '浴槽' (yokusō) mà thường được dùng để chỉ bồn tắm hiện đại.
Phân tích từ
湯
nước nóng
root船
thuyền
rootTừ Điển Nhật Việt