Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 消滅

消滅

shōmetsu
biến mất

その会社は突然消滅した。

Công ty đó đột ngột biến mất.


trang trọng

Biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa.

その法律は廃止されて消滅した。

Đạo luật đó bị bãi bỏ và biến mất.

都市伝説はやがて消滅した。

Truyền thuyết đô thị dần dần biến mất.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (luật cũ bị hủy bỏ), khoa học (sự biến mất của loài), hoặc xã hội (sự tan biến của niềm tin).

Cụm từ kết hợp

法が消滅するluật bị hủy bỏ会社が消滅するcông ty biến mất/tan rã記憶が消滅するký ức biến mất

Từ đồng nghĩa

消失絶滅滅亡消滅する

Từ trái nghĩa

存続存続する存在する

Cụm từ liên quan

時効消滅cụm từ
quyền lợi bị mất do hết thời hiệu

Mẹo hay

Phân biệt với '消失'

'消滅' nhấn mạnh sự biến mất vĩnh viễn hoặc theo luật định (ví dụ: luật bị hủy bỏ), trong khi '消失' chỉ sự biến mất tạm thời (ví dụ: vật thể biến mất khỏi tầm nhìn).

Quy tắc vàng

Dùng '消滅' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về luật cũ bị hủy bỏ hoặc quyền lợi hết hiệu lực, luôn dùng '消滅'. Ví dụ: 'その権利は消滅した' (Quyền đó đã hết hiệu lực).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 消 (消える: biến mất) + 滅 (滅びる: diệt vong). Ghép nghĩa là 'biến mất hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '消失' (chỉ biến mất tạm thời), '消滅' nhấn mạnh sự biến mất vĩnh viễn hoặc theo luật định. Trong pháp lý, dùng cho luật cũ bị hủy bỏ hoặc quyền lợi hết hiệu lực.

Phân tích từ

消
biến mất, tan biến
root
+
滅
diệt vong, hủy diệt
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.