消去

shōkyo

Que signifie "消去" en Vietnamese ?

xóa bỏ

データを消去する

Xóa bỏ dữ liệu


Comment bien utiliser "消去" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Công nghệ
trang trọng

Xóa bỏ dữ liệu hoặc thông tin không còn cần thiết

ハードディスクのデータを完全に消去する必要がある。

Cần phải xóa hoàn toàn dữ liệu trên ổ cứng.

ブラウザの履歴を消去する

Xóa bỏ lịch sử trình duyệt

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, quản lý dữ liệu, hoặc pháp lý (ví dụ: xóa hồ sơ).

trang trọng

Loại bỏ, xóa sạch khỏi danh sách hoặc danh mục

不正なアカウントを消去する

Xóa bỏ tài khoản không hợp lệ

古い記録を消去して整理する

Xóa bỏ các ghi chép cũ để sắp xếp

Có thể dùng trong quản lý hồ sơ, tài liệu, hoặc hệ thống.

chuyên ngành

Trong toán học: khử (ẩn) biến số khỏi phương trình

この方程式からyを消去する

Khử biến y khỏi phương trình này

Thuật ngữ chuyên ngành toán học.

Cụm từ kết hợp

データを消去するxóa dữ liệu履歴を消去するxóa lịch sửアカウントを消去するxóa tài khoản完全消去xóa hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

消去法cụm từ
phương pháp loại trừ

Mẹo hay

Phân biệt '消去' và '削除'

'消去' thường ám chỉ việc xóa sạch hoàn toàn (như xóa dữ liệu khỏi ổ cứng), trong khi '削除' có thể dùng cho việc xóa tạm thời hoặc đơn giản là loại bỏ khỏi danh sách (ví dụ: xóa tin nhắn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '消去'

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc xóa sạch, không thể khôi phục (như xóa dữ liệu, xóa tài khoản). Không dùng cho hành động đơn giản như xóa một tệp tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 消 (消滅) + 去 (loại bỏ). Từ gốc Hán có nghĩa đen là 'loại bỏ bằng cách làm biến mất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'xóa' (từ thuần Việt) thay thế.

Phân tích từ

消
biến mất, tiêu tan (Hán-Việt: tiêu)
root
+
去
rời đi, loại bỏ (Hán-Việt: khứ)
root
Từ Điển Nhật Việt