泣く

naku

Que signifie "泣く" ?

khóc

彼女は泣いた。

Cô ấy đã khóc.


Comment bien utiliser "泣く" ?

neutral

Rơi nước mắt do buồn, vui, xúc động hoặc đau đớn.

子供が転んで泣いた。

Đứa trẻ ngã rồi khóc.

感動的な映画を見て泣いた。

Xem phim cảm động nên đã khóc.

Không sử dụng cho tiếng khóc của động vật (ví dụ: 'chó sủa' → '犬が吠える').

Cụm từ kết hợp

泣き虫người dễ khóc, khóc nhè泣き出すbắt đầu khóc泣き顔khuôn mặt đang khóc泣き声tiếng khóc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

涙を流すcụm từ
chảy nước mắt
目に涙を浮かべるcụm từ
đôi mắt ngấn lệ

Mẹo hay

Phân biệt 泣く và 号泣する

'泣く' chỉ hành động khóc thông thường, trong khi '号泣する' (gōkyū suru) chỉ khóc một cách dữ dội, thường trong tình huống bi kịch hoặc xúc động mạnh. Ví dụ: '彼女は映画を見て号泣した' (Cô ấy đã khóc òa khi xem phim).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với tiếng khóc của động vật

Tiếng khóc của động vật trong tiếng Nhật dùng từ '鳴く' (naku). Ví dụ: '犬が鳴く' (chó sủa), '猫が鳴く' (mèo kêu).

Nguồn gốc từ

Từ cổ '泣く' (なく) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ '鳴く' (なく) chỉ tiếng kêu của động vật. Ban đầu có thể bao gồm cả tiếng khóc và tiếng kêu. Kanji 泣 được tạo thành từ bộ thủy (氵) chỉ nước + chữ 立 (đứng), tượng trưng cho nước mắt chảy ra khi đứng (khóc).

Ghi chú sử dụng

1. '泣く' thường dùng cho con người, hiếm khi dùng cho động vật (trừ trường hợp nhân cách hóa). 2. Có thể dùng với các trạng thái cảm xúc khác nhau: buồn bã, vui mừng, tức giận, xấu hổ. 3. Trong tiếng Nhật, '泣く' có thể kết hợp với các trạng từ như 'しくしく' (khóc thút thít), 'わんわん' (khóc òa).

Phân tích từ

氵
bộ thủy (liên quan đến nước, nước mắt)
root
+
立
đứng
root
Từ Điển Nhật Việt