Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 汚い

汚い

kitanai

Que signifie "汚い" en Vietnamese ?

bẩn, dơ; xấu xí; thô tục

この部屋は汚いですね。

Căn phòng này bẩn quá nhỉ.


Comment bien utiliser "汚い" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

bẩn, không sạch sẽ; có nhiều vết bẩn hoặc không được vệ sinh.

服が汚れた。

Quần áo bị dơ rồi.

汚い手で食べないでください。

Đừng ăn bằng tay bẩn.

Thường dùng để miêu tả vật thể, môi trường hoặc tình trạng không sạch sẽ.

thông thường

xấu xí, không đẹp; thiếu thẩm mỹ.

この絵は汚い。

Bức tranh này xấu xí quá.

Dùng để chỉ ngoại hình, phong cách hoặc thiết kế không hấp dẫn.

thông thường

thô tục, thiếu tế nhị; có hành vi hoặc ngôn ngữ không đứng đắn.

汚い言葉を使わないで。

Đừng dùng ngôn từ thô tục.

彼の態度は汚い。

Thái độ của anh ta thật thô lỗ.

Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ không lịch sự, thiếu tôn trọng.

thông thường

bẩn thỉu, nhớp nhúa; có tính chất không trong sạch về mặt đạo đức hoặc tâm lý.

汚い手段で勝つ。

Thắng bằng thủ đoạn bẩn thỉu.

Dùng để chỉ hành động hoặc phương pháp không trung thực, thiếu chính trực.

Cụm từ kết hợp

汚い手thủ đoạn bẩn thỉu汚い言葉ngôn từ thô tục汚い金tiền bẩn (tiền kiếm được bằng cách không chính đáng)汚い空気không khí ô nhiễm

Từ đồng nghĩa

不潔な汚れた下品な卑劣な

Từ trái nghĩa

きれいな清潔な美しい上品な

Cụm từ liên quan

汚い部屋cụm từ
căn phòng bẩn thỉu
汚い考えcụm từ
suy nghĩ nhớp nhúa, thiếu trong sạch
汚い戦いcụm từ
cuộc chiến tranh bẩn thỉu (dùng thủ đoạn xấu)

Mẹo hay

Phân biệt 汚い và 不潔な

汚い thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ sự bẩn thỉu, xấu xí hoặc thô tục. 不潔な mang nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong y tế, vệ sinh, hoặc mô tả sự không sạch sẽ một cách nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

汚い có thể dùng cho vật thể, môi trường, hành vi, hoặc lời nói. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc mất lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ 汚 (ô) nghĩa là 'bẩn', 'dơ' trong Hán Việt, kết hợp với い (đuôi tính từ trong tiếng Nhật). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, không phải từ Hán cổ trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, cần phân biệt rõ khi sử dụng. 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để than phiền hoặc chỉ trích. 3. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách trực tiếp (có thể gây mất lịch sự).

Phân tích từ

汚
bẩn, dơ
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.