決まった日

kimatta hi
ngày đã định

決まった日には必ず会議を行います。

Vào ngày đã định nhất định sẽ tổ chức cuộc họp.


trang trọng

ngày đã được xác định trước hoặc có lịch trình cố định

決まった日は毎週火曜日の午後です。

Ngày đã định là vào chiều thứ ba hàng tuần.

来週の決まった日に会いましょう。

Hãy gặp nhau vào ngày đã định trong tuần tới nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình, công việc hoặc sự kiện có thời gian cố định.

Cụm từ kết hợp

決まった時間thời gian đã định決まった場所địa điểm đã định決まったルーティンthói quen/thủ tục đã định

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với '予定の日'

'決まった日' thường ám chỉ ngày có lịch trình cố định, trong khi '予定の日' có thể là bất kỳ ngày nào trong kế hoạch (có thể thay đổi). Ví dụ: '決まった日は火曜日の午後です' (chắc chắn vào chiều thứ ba) vs '予定の日は火曜日の午後です' (dự kiến vào chiều thứ ba nhưng có thể thay đổi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình

Chỉ dùng '決まった日' khi ngày tháng có tính chất cố định, không thay đổi. Không dùng cho những ngày linh hoạt hoặc chưa được xác nhận.

Nguồn gốc từ

決まる (kimaru) nghĩa là 'được quyết định, được ấn định' + 日 (hi) nghĩa là 'ngày'. Cấu trúc kết hợp hai từ đơn để tạo thành cụm danh từ chỉ ngày tháng có lịch trình cố định.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về lịch trình công việc, cuộc họp, sự kiện có thời gian xác định trước. Không dùng cho những ngày không có lịch trình cố định.

Phân tích từ

決まる
được quyết định, được ấn định
verb
+
日
ngày
noun
Từ Điển Nhật Việt