水

mizu
nước

この水はとても冷たいです。

Nước này rất lạnh.


trang trọng

Chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị, chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất; thành phần cơ bản của sự sống.

水を飲む。

Uống nước.

水が沸騰する。

Nước sôi.

Có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành danh từ chỉ loại nước cụ thể (ví dụ: 水道水 - nước máy, 海水 - nước biển).

trang trọng

Dòng chảy của chất lỏng này, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc địa lý.

川の水が増えた。

Nước sông đã dâng lên.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

水を飲むuống nước水を出すxả nước水が出るnước chảy ra水を切るvắt khô nước水を流すxả nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

水と油thành ngữ
khác biệt hoàn toàn
水を差すthành ngữ
cản trở, gây trở ngại
水の泡thành ngữ
tan thành mây khói, vô ích

Mẹo hay

Phân biệt 水 và 湯

水 (mizu) chỉ nước nói chung, trong khi 湯 (yu) chỉ nước nóng. Trong giao tiếp, nếu muốn nói 'uống nước nóng', bạn phải dùng 湯 thay vì 水.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

水 chủ yếu chỉ nước ở dạng lỏng. Để chỉ nước đá, dùng 氷 (kōri); nước sôi, dùng お湯 (oyu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung đại 'mizu' (みづ), liên quan đến tiếng Nhật cổ 'mizu' (水). Có liên hệ với các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ Nhật Bản cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa chuyên ngành (ví dụ: trong hóa học, '水' có thể chỉ hợp chất H2O tinh khiết).

Phân tích từ

水
nước
root
Từ Điển Nhật Việt