Looking up...
毎回テストで良い点を取る
Mỗi lần thi anh ấy đều được điểm cao
mỗi lần, mỗi lần xảy ra
毎回の会議で新しいアイデアを提案する
Mỗi lần họp anh ấy đều đề xuất những ý tưởng mới
毎回の試合で勝つのは難しい
Để thắng mỗi trận đấu là điều khó khăn
Thường dùng để chỉ sự lặp lại của một sự kiện hoặc hoạt động