Looking up...
このプロジェクトは段階的に進められます
Dự án này sẽ được tiến hành theo từng bước
một trong nhiều giai đoạn hoặc bước tiến trong một quá trình hoặc dự án
このプロセスは三つの段階に分かれています
Quá trình này được chia thành ba giai đoạn
段階的に改善する必要があります
Chúng ta cần cải thiện dần dần
Thường dùng trong các dự án, quá trình sản xuất, hoặc các kế hoạch dài hạn
Từ này thường dùng trong các dự án kỹ thuật, kinh doanh hoặc các quá trình sản xuất
Từ Hán-Việt 'đẳng giai' (段階), từ '段' (đẳng) nghĩa là 'bước' và '階' (giai) nghĩa là 'bậc, cấp bậc'
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả quá trình phát triển hoặc tiến bộ theo từng bước