Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 様子

様子

yōshoÂm Hán-Việttạng tử

Que signifie "様子" ?

tình trạng

部屋の様子を見てください

Hãy xem tình trạng của phòng


Comment bien utiliser "様子" ?

trang trọng

Tình trạng, tình hình của một vật, sự việc hoặc người

彼は元気な様子だ

Anh ấy có vẻ khỏe mạnh

この機械の様子がおかしい

Cái máy này có vẻ không bình thường

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hiện tại của một vật, sự việc hoặc người

Cụm từ kết hợp

様子を見るxem tình trạng様子が変わるtình trạng thay đổi様子がおかしいcó vẻ không bình thường

Từ đồng nghĩa

状態状況様相

Từ trái nghĩa

変化変動

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một vật, sự việc hoặc người.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '様' (tạng) có nghĩa là 'hình dạng' và '子' (tử) có nghĩa là 'con, cái nhỏ'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ tình trạng hoặc tình hình của một vật, sự việc hoặc người.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một vật, sự việc hoặc người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một tình huống hoặc sự kiện.

Phân tích từ

様
hình dạng, kiểu
root
+
子
con, cái nhỏ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.