棚上げ

tanaage

Que signifie "棚上げ" ?

tạm gác, hoãn lại

この問題は一旦棚上げにしよう。

Chúng ta tạm gác vấn đề này lại đã.


Comment bien utiliser "棚上げ" ?

trang trọng

Tạm gác, hoãn lại việc giải quyết hoặc thực hiện điều gì đó một cách tạm thời.

政府はその法案を棚上げした。

Chính phủ đã tạm gác dự luật đó.

彼はその議論を棚上げにした。

Anh ấy tạm gác cuộc tranh luận đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị, hoặc kinh doanh khi cần trì hoãn quyết định quan trọng.

literal

Cất vào kho, để dành (nghĩa đen, ít dùng trong văn nói hiện đại).

古い家具を棚上げにした。

Tôi cất đồ nội thất cũ vào kho.

Nghĩa này hiện nay ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn viết cổ hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

棚上げにするtạm gác, hoãn lại棚上げ案phương án tạm gác棚上げ状態trạng thái bị hoãn lại

Cụm từ liên quan

棚上げ案cụm từ
phương án tạm gác

Mẹo hay

Phân biệt 棚上げ và 延期

棚上げ nhấn mạnh việc tạm gác, trì hoãn mà không có kế hoạch rõ ràng, trong khi 延期 thường đi kèm với thời hạn cụ thể.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 棚上げ

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 棚 (kệ, giá) + 上げ (nâng lên, đặt lên). Nghĩa đen là 'đặt lên kệ', ám chỉ việc cất giữ tạm thời. Nghĩa bóng phát triển từ nghĩa đen trong ngữ cảnh hành chính.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với にする (棚上げにする) để tạo thành động từ.

Phân tích từ

棚
kệ, giá (nơi để đồ)
root
+
上げ
nâng lên, đặt lên
root
Từ Điển Nhật Việt