最上位
Que signifie "最上位" en Vietnamese ?
vị trí cao nhấtこの会社の最上位職はCEOです。
Vị trí cao nhất trong công ty này là CEO.
Comment bien utiliser "最上位" : définitions et exemples en Vietnamese ?
vị trí cao nhất trong một hệ thống phân cấp, thứ bậc
彼は最上位の成績で卒業した。
Anh ấy tốt nghiệp với thành tích cao nhất.
最上位の顧客向けのサービスを提供します。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ dành riêng cho khách hàng hạng nhất.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như học thuật, doanh nghiệp, công nghệ, hoặc thể thao.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 最上位 và 最高位
Cả hai đều có nghĩa là 'vị trí cao nhất', nhưng 最上位 thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống phân cấp (ví dụ: cấp bậc, hạng mục), trong khi 最高位 thiên về thứ hạng tuyệt đối (ví dụ: xếp hạng, thành tích).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
最上位 không dùng trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, hãy dùng các từ như 'cao nhất', 'đứng đầu', 'hạng nhất' trong tình huống không trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 最 (さい, tối) + 上 (じょう, thượng) + 位 (い, vị). Nghĩa đen là 'vị trí cao nhất'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo cáo chính thức hoặc mô tả hệ thống phân cấp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.