改造
Que signifie "改造" en Vietnamese ?
cải tạoこの建物は改造されてオフィスになった。
Cây nhà này đã được cải tạo thành văn phòng.
Comment bien utiliser "改造" : définitions et exemples en Vietnamese ?
trang trọng
Cải tạo, sửa đổi để thay đổi hình thức hoặc chức năng
都市の改造計画は住民の意見を集めて進行中だ。
Kế hoạch cải tạo đô thị đang được thực hiện sau khi thu thập ý kiến của người dân.
常に物理的または機能的な変化を伴う
Mẹo hay
Usage Tip
改造は、物理的または機能的な変更を伴うことが多いので、文脈によっては「修復」や「リノベーション」との混用に注意。
Nguồn gốc từ
改 (thay đổi) + 蔕 (sửa chữa, giáo dục)
Ghi chú sử dụng
主に物理的または機能的な変化を指す
Phân tích từ
改
thay đổi
root造
tạo, sửa chữa
rootTừ Điển Nhật Việt