放棄したい気持ち

hōki shitai kimochi
cảm giác muốn bỏ cuộc

この仕事を放棄したい気持ちが湧いてきた。

Tôi nảy sinh cảm giác muốn bỏ cuộc công việc này.


thông thường

cảm giác muốn từ bỏ, không muốn tiếp tục nỗ lực nữa

長いプロジェクトで、放棄したい気持ちになった。

Sau dự án dài, tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc.

失敗ばかりで、もうやめたい気持ちしかない。

Chỉ toàn thất bại nên tôi chỉ có cảm giác muốn bỏ cuộc thôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự chán nản hoặc thất vọng.

Cụm từ kết hợp

放棄したくなるtrở nên muốn bỏ cuộc放棄したい衝動cảm xúc muốn bỏ cuộc

Mẹo hay

Phân biệt với từ tương tự

放棄したい気持ち (muốn bỏ cuộc) khác với 諦める (từ bỏ hoàn toàn) ở chỗ nó thể hiện trạng thái tâm lý tạm thời, trong khi 諦める mang nghĩa quyết định dứt khoát.

Quy tắc vàng

Sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với các động từ thể hiện nỗ lực như 続ける, 頑張る, hoặc các trạng thái tiêu cực như 疲れる, 失敗する.

Nguồn gốc từ

放棄 (ほうき) nghĩa là 'từ bỏ' (từ Hán Việt: phóng khứ), kết hợp với したい (muốn làm) và 気持ち (cảm giác). Cụm từ thể hiện trạng thái tâm lý tiêu cực khi muốn từ bỏ nỗ lực.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thường mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: hợp đồng pháp lý).

Phân tích từ

放棄
từ bỏ, bỏ cuộc
root
+
したい
muốn làm
suffix
+
気持ち
cảm giác
root
Từ Điển Nhật Việt