支給金

shikyōkin

Que signifie "支給金" en Vietnamese ?

tiền trợ cấp

従業員に支給金を支払う。

Trả tiền trợ cấp cho nhân viên.


Comment bien utiliser "支給金" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Luật
trang trọng

Số tiền được cấp phát theo quy định (lương, phụ cấp, trợ cấp, v.v.).

労災保険から支給金を受け取る。

Nhận tiền trợ cấp từ bảo hiểm tai nạn lao động.

会社は社員に交通費の支給金を支払う義務がある。

Công ty có nghĩa vụ trả tiền trợ cấp phí đi lại cho nhân viên.

Thường dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng lao động hoặc thông báo hành chính. Không dùng cho tiền lương thông thường.

Cụm từ kết hợp

支給金額số tiền trợ cấp支給金を受けるnhận tiền trợ cấp支給金を支払うtrả tiền trợ cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

給与cụm từ
tiền lương (bao gồm lương cơ bản và các khoản phụ cấp)
賞与cụm từ
tiền thưởng (thường theo định kỳ)
退職金cụm từ
tiền trợ cấp thôi việc

Mẹo hay

Phân biệt '支給金' và '手当'

'支給金' thường mang tính pháp lý rõ ràng (ví dụ: tiền trợ cấp theo luật định), trong khi '手当' (phụ cấp) có thể do công ty tự quyết định (ví dụ: phụ cấp ăn trưa, phụ cấp đi lại). Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng '支給金' trong ngữ cảnh chính thức

Chỉ sử dụng '支給金' khi đề cập đến khoản tiền được cấp phát theo quy định pháp luật hoặc hợp đồng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

支給 (しきゅう) = cấp phát, chi trả + 金 (きん) = tiền. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong các văn bản hành chính và luật pháp từ thời kỳ Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

Không dùng thay thế cho 'lương' (給料) trong ngữ cảnh thông thường. '支給金' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc thông báo pháp luật. Cần phân biệt với '手当' (phụ cấp) vì '支給金' mang tính chất pháp lý rõ ràng hơn.

Phân tích từ

支給
cấp phát, chi trả
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt