Looking up...
震災の被災者に支援金が贈られた。
Tiền hỗ trợ đã được trao cho người dân bị thiệt hại trong trận động đất.
Tiền được cung cấp nhằm hỗ trợ tài chính cho cá nhân, tổ chức hoặc dự án trong những tình huống khó khăn hoặc nhằm mục đích nhân đạo.
政府は被災地に支援金を送った。
Chính phủ đã gửi tiền hỗ trợ đến vùng thảm họa.
NPOは災害支援金の募集を始めた。
Tổ chức phi lợi nhuận đã bắt đầu kêu gọi tiền hỗ trợ thiên tai.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, từ thiện, hoặc hỗ trợ khẩn cấp. Có thể bao gồm tiền mặt, quà tặng vật chất hoặc hỗ trợ tài chính gián tiếp.
支援金 thường có mục đích cụ thể, được quản lý bởi tổ chức hoặc chính phủ, trong khi 'tiền cứu trợ' thường là khoản tiền khẩn cấp, không nhất thiết có điều kiện sử dụng. Ví dụ: '支援金 cho dự án giáo dục' khác với 'tiền cứu trợ lũ lụt'.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo dự án, hoặc thông cáo báo chí. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '支援' (chi viện) nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, và '金' (kim) nghĩa là tiền. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong các văn bản hành chính và truyền thông, sau đó được vay mượn rộng rãi vào tiếng Việt thông qua các hoạt động hợp tác quốc tế.
Không nhầm lẫn với 'tiền cứu trợ' (thường chỉ hỗ trợ khẩn cấp) hay 'quỹ từ thiện' (có thể bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác). '支援金' thường mang tính chất trợ cấp có mục đích cụ thể, được quản lý chặt chẽ và có thể yêu cầu báo cáo sử dụng.