Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支援金

支援金

shienkin
tiền hỗ trợ

震災の被災者に支援金が贈られた。

Tiền hỗ trợ đã được trao cho người dân bị thiệt hại trong trận động đất.


trang trọng

Tiền được cung cấp nhằm hỗ trợ tài chính cho cá nhân, tổ chức hoặc dự án trong những tình huống khó khăn hoặc nhằm mục đích nhân đạo.

政府は被災地に支援金を送った。

Chính phủ đã gửi tiền hỗ trợ đến vùng thảm họa.

NPOは災害支援金の募集を始めた。

Tổ chức phi lợi nhuận đã bắt đầu kêu gọi tiền hỗ trợ thiên tai.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, từ thiện, hoặc hỗ trợ khẩn cấp. Có thể bao gồm tiền mặt, quà tặng vật chất hoặc hỗ trợ tài chính gián tiếp.

Cụm từ kết hợp

災害支援金tiền hỗ trợ thiên tai支援金を募るkêu gọi tiền hỗ trợ支援金を受け取るnhận tiền hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

援助金支援金額サポート金

Từ trái nghĩa

負債借金

Cụm từ liên quan

支援活動cụm từ
hoạt động hỗ trợ
支援団体cụm từ
tổ chức hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 支援金 và tiền cứu trợ

支援金 thường có mục đích cụ thể, được quản lý bởi tổ chức hoặc chính phủ, trong khi 'tiền cứu trợ' thường là khoản tiền khẩn cấp, không nhất thiết có điều kiện sử dụng. Ví dụ: '支援金 cho dự án giáo dục' khác với 'tiền cứu trợ lũ lụt'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 支援金 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo dự án, hoặc thông cáo báo chí. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '支援' (chi viện) nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, và '金' (kim) nghĩa là tiền. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong các văn bản hành chính và truyền thông, sau đó được vay mượn rộng rãi vào tiếng Việt thông qua các hoạt động hợp tác quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'tiền cứu trợ' (thường chỉ hỗ trợ khẩn cấp) hay 'quỹ từ thiện' (có thể bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác). '支援金' thường mang tính chất trợ cấp có mục đích cụ thể, được quản lý chặt chẽ và có thể yêu cầu báo cáo sử dụng.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ, viện trợ
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.