支援を強化する
Que signifie "支援を強化する" ?
củng cố sự hỗ trợ国際社会は開発途上国への支援を強化する必要がある。
Cộng đồng quốc tế cần phải củng cố sự hỗ trợ cho các nước đang phát triển.
Comment bien utiliser "支援を強化する" ?
trang trọng
Tăng cường, củng cố sự hỗ trợ về mặt tài chính, kỹ thuật, hoặc quân sự cho một quốc gia, tổ chức, hoặc nhóm người.
政府は災害に見舞われた地域への支援を強化するために特別予算を組んだ。
Chính phủ đã lập ngân sách đặc biệt để củng cố sự hỗ trợ cho các khu vực bị thiên tai ảnh hưởng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị hoặc ngoại giao để mô tả việc tăng cường sự hỗ trợ cho một quốc gia hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ '支援' (shien) có nghĩa là 'hỗ trợ' và '強化' (kyōka) có nghĩa là 'củng cố'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.
Phân tích từ
支援
hỗ trợ
root強化
củng cố
rootする
làm
verbTừ Điển Nhật Việt