Looking up...
今月の支出は予算を超えた。
Chi tiêu tháng này vượt quá ngân sách.
Khoản tiền chi ra, thường dùng trong tài chính cá nhân hay doanh nghiệp.
企業の支出を抑えるために、コスト削減が必要だ。
Cần cắt giảm chi phí để kiểm soát chi tiêu của doanh nghiệp.
家計簿をつけて、毎月の支出を管理する。
Ghi chép sổ chi tiêu để quản lý chi tiêu hàng tháng.
Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn tiền như 予算 (ngân sách), 経費 (kinh phí), 収入 (thu nhập).
支出 thường dùng trong ngữ cảnh tài chính chính thức (doanh nghiệp, ngân sách), trong khi 出費 thiên về chi tiêu cá nhân, mang tính thông dụng hơn.
支出 + を + [động từ]: Dùng để chỉ hành động chi tiêu. Ví dụ: 支出を抑える (kiểm soát chi tiêu), 支出を計画する (lập kế hoạch chi tiêu).
Từ Hán-Việt: 支 (chi) nghĩa là 'chi ra', 出 (xuất) nghĩa là 'ra ngoài'. Kết hợp thành 'chi tiêu' trong ngữ cảnh tài chính.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, ngân sách cá nhân hay doanh nghiệp. Không dùng để chỉ chi tiêu cá nhân mang tính tiêu cực (ví dụ như 'lãng phí').