Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支出

支出

shishutsu
chi tiêu

今月の支出は予算を超えた。

Chi tiêu tháng này vượt quá ngân sách.


Tài chính
trang trọng

Khoản tiền chi ra, thường dùng trong tài chính cá nhân hay doanh nghiệp.

企業の支出を抑えるために、コスト削減が必要だ。

Cần cắt giảm chi phí để kiểm soát chi tiêu của doanh nghiệp.

家計簿をつけて、毎月の支出を管理する。

Ghi chép sổ chi tiêu để quản lý chi tiêu hàng tháng.

Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn tiền như 予算 (ngân sách), 経費 (kinh phí), 収入 (thu nhập).

Cụm từ kết hợp

支出額số tiền chi ra支出管理quản lý chi tiêu支出超過vượt chi

Từ đồng nghĩa

出費経費コスト

Từ trái nghĩa

収入収益

Cụm từ liên quan

固定支出cụm từ
chi tiêu cố định (ví dụ: tiền thuê nhà, tiền điện)
変動支出cụm từ
chi tiêu biến động (ví dụ: giải trí, mua sắm)

Mẹo hay

Phân biệt 支出 và 出費

支出 thường dùng trong ngữ cảnh tài chính chính thức (doanh nghiệp, ngân sách), trong khi 出費 thiên về chi tiêu cá nhân, mang tính thông dụng hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 支出

支出 + を + [động từ]: Dùng để chỉ hành động chi tiêu. Ví dụ: 支出を抑える (kiểm soát chi tiêu), 支出を計画する (lập kế hoạch chi tiêu).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 支 (chi) nghĩa là 'chi ra', 出 (xuất) nghĩa là 'ra ngoài'. Kết hợp thành 'chi tiêu' trong ngữ cảnh tài chính.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, ngân sách cá nhân hay doanh nghiệp. Không dùng để chỉ chi tiêu cá nhân mang tính tiêu cực (ví dụ như 'lãng phí').

Phân tích từ

支
chi ra, tiêu tiền
root
+
出
ra ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.