Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 収入

収入

shūnyū

Que signifie "収入" en Vietnamese ?

thu nhập

今月の収入は前月より増えた。

Thu nhập tháng này tăng hơn tháng trước.


Comment bien utiliser "収入" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Tổng số tiền kiếm được từ công việc, kinh doanh hoặc nguồn tài chính khác trong một khoảng thời gian nhất định.

彼は毎月の収入の半分を貯金している。

Anh ấy tiết kiệm một nửa thu nhập hàng tháng.

収入が安定していないと、ローンの審査が厳しくなる。

Nếu thu nhập không ổn định, việc xét duyệt khoản vay sẽ khó khăn hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý hoặc quản lý cá nhân. Không bao gồm chi phí hoặc khoản lỗ.

Cụm từ kết hợp

固定収入thu nhập cố định可処分所得thu nhập khả dụng収入源nguồn thu nhập収入税thuế thu nhập

Từ đồng nghĩa

所得収益給料報酬

Từ trái nghĩa

支出出費経費

Mẹo hay

Phân biệt 収入 vs 所得 vs 給料

収入 = tổng tiền kiếm được (gross income). 所得 = thu nhập ròng sau khi trừ chi phí (net income). 給料 = lương (salary, wages). Ví dụ: Lương 10 triệu/tháng nhưng sau khi trừ bảo hiểm, thuế thì 所得 chỉ còn 8 triệu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 収入 trong ngữ cảnh tài chính

Luôn sử dụng '収入' khi nói về tổng thu nhập trước thuế hoặc chi phí, đặc biệt trong các tài liệu chính thức như khai thuế, hồ sơ vay vốn, hoặc báo cáo tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (和製漢語), kết hợp từ 収 (thu: thu vào) và 入 (nhập: vào). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) như một thuật ngữ kinh tế hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Khác với '所得' (thu nhập sau khi trừ chi phí) hoặc '給料' (lương), '収入' chỉ đơn thuần là tổng tiền kiếm được trước khi trừ bất kỳ khoản chi phí nào. Trong tiếng Nhật, '収入' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo tài chính, hồ sơ vay vốn, hoặc khai thuế.

Phân tích từ

収
thu vào, nhận vào
root
+
入
vào, nhập
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.