換算

kansan
quy đổi

ドルを円に換算するといくらですか?

Khi quy đổi đô-la sang yên thì bao nhiêu tiền?


trang trọng

Chuyển đổi giá trị, số lượng hoặc đơn vị từ hệ thống này sang hệ thống khác dựa trên tỷ lệ hoặc công thức xác định.

1ドルは150円に換算される。

1 đô-la được quy đổi thành 150 yên.

この栄養素の摂取量をカロリーに換算すると、300キロカロリーになる。

Lượng tiêu thụ chất dinh dưỡng này khi quy đổi ra calo sẽ là 300 kilocalo.

Thường dùng trong tài chính, kinh doanh, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày khi cần so sánh hoặc thống nhất đơn vị đo lường.

Cụm từ kết hợp

為替換算quy đổi ngoại tệ通貨換算quy đổi tiền tệ単位換算quy đổi đơn vị時差換算quy đổi múi giờ換算レートtỷ giá quy đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 換算 và 変換

換算 nhấn mạnh vào việc chuyển đổi dựa trên tỷ lệ hoặc công thức (ví dụ: tiền tệ, đơn vị đo lường), trong khi 変換 chỉ đơn thuần là thay đổi dạng thức (ví dụ: chuyển đổi file PDF sang Word).

Quy tắc vàng

換算 phải đi kèm tỷ lệ rõ ràng

Khi sử dụng 換算, luôn phải nêu rõ tỷ lệ hoặc công thức quy đổi (ví dụ: '1 USD = 25.000 VND'). Nếu không, câu sẽ thiếu thông tin.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 換 (hoán, đổi) + 算 (toán, tính toán). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ sự thay đổi không dựa trên tỷ lệ cố định (ví dụ: 'thay đổi giá cả' không nên dùng 換算). Luôn đi kèm với đối tượng được quy đổi (ví dụ: 換算する tiền tệ/đơn vị/thời gian).

Phân tích từ

換
đổi, thay thế
root
+
算
tính toán, đếm
root
Từ Điển Nhật Việt