技能士

ginōshi

Que signifie "技能士" ?

kỹ sư có chứng chỉ quốc gia

彼は国家資格を取得した技能士です。

Anh ấy là kỹ sư có chứng chỉ quốc gia.


Comment bien utiliser "技能士" ?

Luật
trang trọng

Người lao động đã đạt chứng chỉ kỹ năng nghề do nhà nước cấp tại Nhật Bản

技能士の資格を持っていれば、専門的な仕事に就くことができます。

Nếu có chứng chỉ kỹ năng nghề, bạn có thể xin vào làm những công việc chuyên môn.

Chứng chỉ này được cấp sau khi vượt qua kỳ thi kỹ năng nghề do Bộ Lao động Nhật Bản tổ chức. Có nhiều loại chứng chỉ khác nhau tùy theo ngành nghề (ví dụ: kỹ sư hàn, thợ mộc, đầu bếp).

Cụm từ kết hợp

国家資格chứng chỉ quốc gia技能検定kỳ thi kỹ năng nghề技能士試験thi chứng chỉ kỹ năng nghề

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

技能実習cụm từ
thực tập kỹ năng nghề
技能五輪cụm từ
Olympic kỹ năng nghề

Mẹo hay

Phân biệt 技能士 và 技術士

技能士 (kỹ sư có chứng chỉ quốc gia) thường dành cho lao động trực tiếp trong sản xuất, chế biến, dịch vụ. 技術士 (kỹ sư chuyên nghiệp) dành cho kỹ sư có trình độ cao hơn, thường yêu cầu bằng đại học và kinh nghiệm làm việc lâu năm.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong hồ sơ xin việc

Khi viết hồ sơ xin việc tại Nhật, nếu có chứng chỉ 技能士, hãy ghi rõ loại chứng chỉ (ví dụ: 溶接技能士 - thợ hàn có chứng chỉ kỹ năng nghề) để nhà tuyển dụng dễ đánh giá.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 技能 (kỹ năng, kỹ xảo) + 士 (sĩ, người có trình độ/chức danh). Chữ 士 trong tiếng Nhật thường chỉ những người có trình độ chuyên môn hoặc chức danh xã hội cao.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến hệ thống chứng chỉ nghề nghiệp tại Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với các loại chứng chỉ quốc tế hoặc chứng chỉ ngành nghề thông thường.

Phân tích từ

技能
kỹ năng, kỹ xảo
root
+
士
người có trình độ/chức danh
suffix
Từ Điển Nhật Việt