技師

gishi

Que signifie "技師" ?

kỹ sư

彼は国家資格の技師です。

Anh ấy là một kỹ sư có chứng chỉ quốc gia.


Comment bien utiliser "技師" ?

Kỹ thuật
trang trọng

Người có chuyên môn kỹ thuật cao, thường phải có chứng chỉ hành nghề quốc gia (ví dụ: kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện).

建築技師の資格を取得するために勉強しています。

Tôi đang học để lấy chứng chỉ kỹ sư xây dựng.

Khác với '技術者' (technician/engineer - thuật ngữ chung), '技師' thường ám chỉ những nghề nghiệp yêu cầu giấy phép hành nghề chính thức do nhà nước cấp.

Cụm từ kết hợp

国家資格の技師kỹ sư có chứng chỉ quốc gia技師免許giấy phép hành nghề kỹ sư

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 技術者

技術者 (gijutsusha) là thuật ngữ chung cho 'người làm kỹ thuật' hoặc 'kỹ sư' nói chung. 技師 (gishi) cụ thể hơn, chỉ những người có bằng cấp hành nghề chính thức (licensed engineer).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật: 技 (kỹ năng) + 師 (thầy/cố vấn/chuyên gia).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý khi nói về các chuyên gia kỹ thuật có chứng chỉ. Không dùng cho nhân viên kỹ thuật thông thường.

Phân tích từ

技
kỹ năng, kỹ thuật
root
+
師
thầy, chuyên gia
root
Từ Điển Nhật Việt