Looking up...
このプロジェクトの成果は非常に良かった
Kết quả của dự án này rất tốt
Kết quả, thành quả của một hoạt động, dự án hoặc nỗ lực
彼の研究の成果は世界的に認められている
Kết quả nghiên cứu của anh ấy được công nhận trên toàn thế giới
この新しい製品の成果は市場で高く評価されている
Kết quả của sản phẩm mới này được đánh giá cao trên thị trường
Thường dùng để chỉ kết quả tích cực hoặc thành tựu
Từ Hán-Việt 'thành quả', từ '成' (thành) nghĩa là 'thành công' và '果' (quả) nghĩa là 'kết quả'
Trong tiếng Nhật, '成果' thường mang ý nghĩa tích cực, còn '結果' có thể dùng cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực