情報
Que signifie "情報" ?
thông tinインターネットから情報を得る。
Thu thập thông tin từ internet.
Comment bien utiliser "情報" ?
Tin tức, dữ liệu hoặc sự kiện được thu thập, xử lý và sử dụng để truyền đạt, ra quyết định hoặc tham khảo.
政府は新しい情報を公開した。
Chính phủ đã công bố thông tin mới.
この情報は機密です。
Thông tin này là bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, công nghệ, kinh doanh hoặc hành chính. Có thể kết hợp với các từ khác như 'thông tin cá nhân', 'thông tin quan trọng'.
Tin tức thời sự, thường liên quan đến sự kiện mới nhất trong xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
新聞は最新の情報を提供します。
Báo chí cung cấp thông tin mới nhất.
Trong tiếng Việt, 'thông tin' có thể thay thế cho 'tin tức' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'thông tin' mang tính trung lập hơn.
Mẹo hay
Phân biệt 'thông tin' và 'tin tức'
Trong tiếng Việt, 'thông tin' mang tính trung lập và rộng hơn, bao gồm mọi loại dữ liệu. 'Tin tức' thường chỉ đề cập đến sự kiện mới nhất, thường xuyên được cập nhật trong báo chí hoặc truyền hình.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'thông tin' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Khi nói về dữ liệu, tài liệu hoặc kiến thức được truyền đạt trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc công nghệ, hãy ưu tiên dùng 'thông tin'. Ví dụ: 'xử lý thông tin', 'lưu trữ thông tin', 'thông tin quan trọng'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 情 (tình) nghĩa là 'cảm xúc' hoặc 'tình trạng', 報 (báo) nghĩa là 'báo cáo' hoặc 'trả lời'. Kết hợp thành 'thông tin' trong tiếng Việt, nghĩa là dữ liệu hoặc tin tức được truyền đạt.
Ghi chú sử dụng
1. 'Thông tin' là từ trung lập, không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực. 2. Trong tiếng Nhật, '情報' có thể viết tắt là '情' trong một số ngữ cảnh không chính thức. 3. Tránh nhầm lẫn 'thông tin' với 'tin tức' (thường mang tính thời sự mạnh hơn).