情報源
Que signifie "情報源" ?
nguồn thông tinこのニュースは信頼できる情報源から得たものです。
Tin tức này được lấy từ một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Comment bien utiliser "情報源" ?
trang trọng
nguồn cung cấp thông tin
彼は政府の情報源として働いている。
Anh ấy làm việc như một nguồn thông tin của chính phủ.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc báo chí.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '源' (nguồn).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong báo chí, truyền thông hoặc các lĩnh vực chuyên môn.
Phân tích từ
情報
thông tin
root源
nguồn
rootTừ Điển Nhật Việt