ゆっくり
chậm rãi, từ từゆっくり歩いてください。
Hãy đi chậm rãi thôi.
Làm gì đó với tốc độ chậm, không vội vàng; dành thời gian thoải mái.
休日はゆっくり過ごしたい。
Vào ngày nghỉ, tôi muốn tận hưởng một cách thoải mái.
ゆっくり話してください。
Xin hãy nói chậm hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, không gấp gáp. Có thể bổ nghĩa cho động từ (ゆっくりする: thư giãn, nghỉ ngơi) hoặc đứng trước động từ (ゆっくり食べる: ăn chậm rãi).
Chậm chạp, không nhanh nhẹn (dùng để miêu tả người hoặc vật).
彼は動作がゆっくりだ。
Anh ấy có động tác chậm chạp.
Ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường mang nghĩa tiêu cực khi miêu tả người.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ゆっくり và のんびり
ゆっくり nhấn mạnh vào tốc độ chậm, thường đi với hành động cụ thể (đi bộ, nói chuyện). のんびり nhấn mạnh vào cảm giác thư thái, thoải mái, không gấp gáp (ví dụ: のんびり温泉に行く).
Quy tắc vàng
Sử dụng ゆっくり trong lời đề nghị
ゆっくり có thể dùng để yêu cầu người khác làm gì đó chậm rãi hơn, thể hiện sự quan tâm: 'ゆっくりどうぞ' (Xin cứ từ từ), 'ゆっくり食べてください' (Xin hãy ăn chậm rãi).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ ゆく (yuku, 'đi') + くり (kuri, hậu tố biểu thị trạng thái lặp lại hoặc kéo dài). Ban đầu mang nghĩa 'đi chậm rãi', sau mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác.
Ghi chú sử dụng
1. Không dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc khi cần sự nhanh chóng. 2. Trong giao tiếp, ゆっくり có thể thể hiện sự quan tâm, lịch sự (ví dụ: 'ゆっくりどうぞ' = 'Xin cứ từ từ'). 3. Khi miêu tả người, có thể mang nghĩa tiêu cực nếu không có ngữ cảnh phù hợp.