必要ない
không cần thiếtこの本は必要ないです。
Quyển sách này không cần thiết.
thông thường
Không cần thiết, không cần thiết để thực hiện hoặc sở hữu
この服は必要ない。
Quần áo này không cần thiết.
この機能は必要ないです。
Chức năng này không cần thiết.
Thường được sử dụng để nói về việc loại bỏ hoặc không mua một vật phẩm hoặc dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '必要' (cần thiết) và 'ない' (không).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nói về việc loại bỏ hoặc không mua một vật phẩm hoặc dịch vụ.
Phân tích từ
必要
cần thiết
rootない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt