Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 必要

必要

hitsuyou
cần thiết

水は生きるために必要です。

Nước là cần thiết để sống.


trang trọng

thứ mà ai đó/cái gì đó không thể thiếu để tồn tại, hoạt động hoặc hoàn thành mục đích

このプロジェクトには多くの資金が必要だ。

Dự án này cần rất nhiều vốn.

睡眠は健康に必要不可欠です。

Ngủ là điều không thể thiếu đối với sức khỏe.

Có thể đứng trước danh từ dưới dạng 形容動詞 (na-adjective) như 必要な, hoặc làm danh từ như 必要性 (tính cần thiết).

Cụm từ kết hợp

必要なcần thiết (dùng trước danh từ)必要条件điều kiện cần thiết必要性tính cần thiết必要以上にhơn mức cần thiết

Từ đồng nghĩa

不可欠必須

Từ trái nghĩa

不要不必要

Cụm từ liên quan

必要なだけcụm từ
đủ mức cần thiết

Mẹo hay

Phân biệt 必要な và 必要とする

必要な thường đứng trước danh từ (必要な資金), trong khi 必要とする thường đi với động từ (資金を必要とする).

Quy tắc vàng

Sử dụng 必要 trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 必要 thường đi kèm với ではない (không cần thiết) hoặc 不要 (không cần). Ví dụ: この機能は不要です。

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 必 (ắt, nhất định) + 要 (yếu tố quan trọng), ghép thành nghĩa 'yếu tố không thể thiếu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'cần' trong giao tiếp thông thường nhưng 'cần' mang tính ít trang trọng hơn.

Phân tích từ

必
ắt, nhất định
root
+
要
yếu tố quan trọng
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.