Looking up...
水は生きるために必要です。
Nước là cần thiết để sống.
thứ mà ai đó/cái gì đó không thể thiếu để tồn tại, hoạt động hoặc hoàn thành mục đích
このプロジェクトには多くの資金が必要だ。
Dự án này cần rất nhiều vốn.
睡眠は健康に必要不可欠です。
Ngủ là điều không thể thiếu đối với sức khỏe.
Có thể đứng trước danh từ dưới dạng 形容動詞 (na-adjective) như 必要な, hoặc làm danh từ như 必要性 (tính cần thiết).
必要な thường đứng trước danh từ (必要な資金), trong khi 必要とする thường đi với động từ (資金を必要とする).
Trong câu phủ định, 必要 thường đi kèm với ではない (không cần thiết) hoặc 不要 (không cần). Ví dụ: この機能は不要です。
Từ chữ Hán 必 (ắt, nhất định) + 要 (yếu tố quan trọng), ghép thành nghĩa 'yếu tố không thể thiếu'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'cần' trong giao tiếp thông thường nhưng 'cần' mang tính ít trang trọng hơn.