Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 幼児

幼児

yōji
trẻ nhỏ (từ 1-5 tuổi)

幼児向けの絵本を読みます。

Tôi đọc sách tranh dành cho trẻ nhỏ.


trang trọng

trẻ em trong giai đoạn từ sơ sinh đến 5 tuổi, chưa đến tuổi đi học chính thức.

幼児教育の重要性が高まっています。

Tầm quan trọng của giáo dục mầm non ngày càng được nâng cao.

公園で幼児が遊んでいます。

Trẻ nhỏ đang chơi ở công viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, y tế, hoặc luật pháp (ví dụ: luật bảo vệ trẻ em).

Cụm từ kết hợp

幼児教育giáo dục mầm non幼児向けdành cho trẻ nhỏ幼児期giai đoạn thơ ấu

Từ đồng nghĩa

子供幼年乳児

Từ trái nghĩa

成人大人

Mẹo hay

Phân biệt 幼児, 子供, và 児童

'幼児' nhấn mạnh giai đoạn tuổi thơ ấu (0-5 tuổi), '子供' là thuật ngữ chung cho trẻ em (không giới hạn độ tuổi), còn '児童' thường dùng cho trẻ từ 6-12 tuổi (độ tuổi tiểu học).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

幼児 chỉ nên dùng khi đề cập đến trẻ em dưới 5 tuổi. Đối với trẻ lớn hơn, hãy dùng 子供 hoặc 児童 để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 幼い (yōi, trẻ con) và 児 (ji, đứa trẻ). 幼い bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ đại, trong khi 児 là từ Hán-Nhật (児童 - nhi đồng).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ trẻ em trên 5 tuổi. Trong ngữ cảnh pháp luật Nhật Bản, '幼児' thường bao gồm trẻ từ 0-5 tuổi (trước khi vào tiểu học).

Phân tích từ

幼
trẻ con, non nớt
root
+
児
đứa trẻ
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.