平均値

heikinchi

Que signifie "平均値" en Vietnamese ?

giá trị trung bình

このデータセットの平均値は50です。

Giá trị trung bình của tập dữ liệu này là 50.


Comment bien utiliser "平均値" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Giá trị trung bình của một tập hợp số, được tính bằng tổng các giá trị chia cho số lượng phần tử.

テストの平均値を計算してください。

Hãy tính giá trị trung bình của bài kiểm tra.

この会社の従業員の平均年齢は35歳です。

Tuổi trung bình của nhân viên công ty này là 35 tuổi.

Thường được sử dụng trong thống kê, toán học, kinh tế và các lĩnh vực khoa học dữ liệu. Không nhầm lẫn với giá trị trung vị (median) hoặc yếu vị (mode).

Cụm từ kết hợp

平均値を求めるtính giá trị trung bình平均値を算出するtính toán giá trị trung bình平均値が高いgiá trị trung bình cao平均値以下dưới giá trị trung bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

中央値cụm từ
giá trị trung vị
標準偏差cụm từ
độ lệch chuẩn

Mẹo hay

Phân biệt 平均値, 中央値, 最頻値

平均値 (giá trị trung bình) chịu ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ (outliers). 中央値 (giá trị trung vị) là giá trị giữa của tập dữ liệu khi sắp xếp. 最頻値 (yếu vị) là giá trị xuất hiện nhiều nhất. Sử dụng 平均値 khi dữ liệu đối xứng, 中央値 khi có nhiễu, 最頻値 khi quan tâm đến tần suất xuất hiện.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 平均値

Chỉ sử dụng 平均値 khi tập dữ liệu không có giá trị ngoại lệ quá lớn và phân phối tương đối đối xứng. Nếu có các giá trị cực đoan, hãy cân nhắc sử dụng 中央値 thay thế.

Nguồn gốc từ

平均 (heikin) có nghĩa là 'trung bình' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ Hán 平均 (Hán Việt: bình quân). 値 (chi) nghĩa là 'giá trị'. Kết hợp thành 'giá trị trung bình' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc kỹ thuật. Không dùng trong văn nói thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến khái niệm toán học.

Phân tích từ

平均
trung bình
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt