最頻値

さいひんち

Que signifie "最頻値" en Vietnamese ?

giá trị xuất hiện nhiều nhất

このデータセットにおける最頻値は5です。

Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong bộ dữ liệu này là 5.


Comment bien utiliser "最頻値" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chuyên ngành

Giá trị có tần suất xuất hiện cao nhất trong một tập dữ liệu thống kê.

統計学では、最頻値はデータの分布を示す指標の一つです。

Trong thống kê, giá trị xuất hiện nhiều nhất là một trong những chỉ số thể hiện sự phân bố của dữ liệu.

テストの得点分布で最頻値が80点だった。

Trong phân bố điểm thi, giá trị xuất hiện nhiều nhất là 80 điểm.

Thường được sử dụng cùng với giá trị trung bình (平均値) và giá trị trung vị (中央値) để mô tả đặc điểm của một tập dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

最頻値を求めるtìm giá trị xuất hiện nhiều nhất最頻値と平均値giá trị xuất hiện nhiều nhất và giá trị trung bình

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '最頻値', '平均値', '中央値'

最頻値 (giá trị xuất hiện nhiều nhất) không nhất thiết phải là giá trị trung tâm của dữ liệu. Ví dụ: trong bộ dữ liệu [1, 2, 2, 3, 4], 最頻値 là 2 nhưng 平均値 là 2.4 và 中央値 là 2.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 最頻値?

最頻値 hữu ích khi bạn muốn biết giá trị phổ biến nhất trong dữ liệu, đặc biệt khi dữ liệu có sự phân bố không đối xứng hoặc có nhiều giá trị lặp lại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 最 (さい) = 'tối' (nhất), 頻 (ひん) = 'tần' (số lần), 値 (ち) = 'trị' (giá trị). Dịch nghĩa đen là 'giá trị tần suất cao nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành thống kê, thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu. Cần phân biệt với 'giá trị trung bình' (平均値) hay 'giá trị trung vị' (中央値).

Phân tích từ

最
tối (nhất)
prefix
+
頻
tần (số lần xuất hiện)
root
+
値
trị (giá trị)
suffix
Từ Điển Nhật Việt