Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 幅

幅

haba

Que signifie "幅" ?

chiều rộng

この布の幅は1メートルです。

Chiều rộng của tấm vải này là 1 mét.


Comment bien utiliser "幅" ?

trang trọng

độ rộng theo chiều ngang của vật thể

テーブルの幅を測る。

Đo chiều rộng của bàn.

この道の幅は狭い。

Con đường này có chiều rộng hẹp.

Thường dùng để đo kích thước vật lý, có thể mở rộng nghĩa bóng trong một số trường hợp.

trang trọng

sự ảnh hưởng, tầm quan trọng

彼の発言は幅を利かせている。

Phát biểu của anh ấy có sức ảnh hưởng lớn.

Thường đi kèm với động từ 利かせる (lợi dụng, tận dụng sức ảnh hưởng).

Cụm từ kết hợp

幅が広いrộng, có nhiều lựa chọn幅を利かせるtận dụng sức ảnh hưởng幅を持たせるmở rộng phạm vi, đa dạng hóa

Từ đồng nghĩa

広さ横幅

Từ trái nghĩa

長さ

Cụm từ liên quan

幅広い分野cụm từ
lĩnh vực rộng lớn
幅を利かすcụm từ
thể hiện quyền lực

Mẹo hay

Phân biệt 幅 và 広さ

幅 chỉ 'chiều rộng' theo hướng ngang (ví dụ: chiều rộng của bàn), trong khi 広さ chỉ 'sự rộng rãi' chung (ví dụ: căn phòng rộng rãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 幅 trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về kích thước vật lý, 幅 luôn chỉ chiều rộng theo chiều ngang (ví dụ: 幅 1m, 幅が広い).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phúc' (幅), nghĩa gốc là 'chiều rộng' hoặc 'mép vải'.

Ghi chú sử dụng

幅 chủ yếu dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng trong ngữ cảnh xã hội có thể ám chỉ quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng. Không nhầm lẫn với 幅広い (rộng rãi, đa dạng).

Phân tích từ

幅
chiều rộng, bề rộng
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.