市民

shimin

Que signifie "市民" ?

công dân

市民は選挙権を持っています。

Công dân có quyền bầu cử.


Comment bien utiliser "市民" ?

trang trọng

Người dân sống trong một thành phố hoặc khu vực hành chính, có quyền lợi và nghĩa vụ theo luật pháp địa phương.

市民の安全を守るために警察がパトロールしています。

Cảnh sát tuần tra để bảo vệ an toàn cho người dân.

市民運動が活発になっています。

Phong trào công dân đang trở nên sôi động.

Có thể dùng cho người dân nói chung hoặc những người tham gia vào các hoạt động xã hội liên quan đến thành phố.

Cụm từ kết hợp

市民権quyền công dân市民活動hoạt động công dân市民社会xã hội dân sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 市民 và 国民

市民 chỉ người dân sống trong một thành phố cụ thể, trong khi 国民 chỉ công dân của cả quốc gia. Ví dụ: 市民 của Hà Nội (người dân Hà Nội) ≠ 国民 của Việt Nam (công dân Việt Nam).

Quy tắc vàng

Sử dụng 市民 trong ngữ cảnh chính xác

Hãy đảm bảo rằng đối tượng được nhắc đến thực sự liên quan đến một thành phố hoặc khu vực hành chính cụ thể. Tránh dùng 市民 khi muốn nói về công dân của cả quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 市 (thị, thành phố) + 民 (dân, người dân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật hoặc các hoạt động xã hội. Không dùng để chỉ người dân nói chung ngoài phạm vi đô thị trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

市
thành phố
root
+
民
người dân
root
Từ Điển Nhật Việt