国民
Que signifie "国民" ?
công dân国民の義務と権利を守る。
Bảo vệ nghĩa vụ và quyền lợi của công dân.
Comment bien utiliser "国民" ?
Toàn thể người dân hợp thành một quốc gia, có quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý.
国民の声を反映する政策が必要だ。
Cần có chính sách phản ánh tiếng nói của công dân.
この法律は全ての国民に適用される。
Luật này áp dụng cho tất cả công dân.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc xã hội. Có thể dịch theo ngữ cảnh là 'người dân' nếu không nhấn mạnh yếu tố pháp lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '国民' và '市民'
国民 ám chỉ toàn bộ người dân của một quốc gia (quốc tịch), trong khi 市民 chỉ cư dân trong phạm vi thành phố. Ví dụ: '全ての国民' (tất cả công dân) có thể bao gồm người sống ở nông thôn, còn '市民' thường dùng cho cư dân thành phố.
Quy tắc vàng
Sử dụng '国民' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về quyền lợi, nghĩa vụ hoặc chính sách của nhà nước đối với người dân, hãy dùng '国民'. Ví dụ: '国民の権利' (quyền lợi của công dân), '国民投票' (trưng cầu dân ý).
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji 国 (quốc, quốc gia) + 民 (dân, người dân). Theo Hán Việt, có thể đọc là 'quốc dân'.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn '国民' với '市民' (thị dân, cư dân thành phố) hoặc '人民' (nhân dân, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị xã hội rộng hơn). '国民' nhấn mạnh tư cách pháp lý và mối quan hệ với quốc gia.