学習者

gakushūshaÂm Hán-Việthọc tập giả

Que signifie "学習者" en Vietnamese ?

người học tập

このクラスには多くの熱心な学習者がいます。

Lớp học này có rất nhiều học sinh nhiệt tình.


Comment bien utiliser "学習者" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

người đang học hoặc đang theo học một môn học hoặc kỹ năng nào đó

学習者は教師の指導を受けています。

Học sinh đang được giáo viên hướng dẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đào tạo.

Cụm từ kết hợp

学習者のニーズnhu cầu của học sinh学習者のモチベーションđộng lực của học sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '学習' (học tập) và '者' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người học tập trong các chương trình giáo dục hoặc đào tạo chuyên nghiệp.

Phân tích từ

学習
học tập
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt